north atlantic

north atlantic

A ship sails across the North Atlantic.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "North Atlantic" một danh từ riêng chỉ một khu vực địa cụ thể.

  • Bắc Đại Tây Dương: Phần của Đại Tây Dương nằmphía bắc của đường xích đạo. Đây một vùng biển rộng lớn, bao gồm các vùng biển ven bờ châu Âu, Bắc Mỹ, một phần Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • (Bắc Đại Tây Dương nổi tiếng với các dòng hải lưu mạnh các cơn bão thường xuyên.)
  • (Nhiều tàu thuyền băng qua Bắc Đại Tây Dương mỗi ngày để buôn bán du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Atlantic Treaty Organization (NATO)": Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, một liên minh quân sự giữa các quốc gia Bắc Mỹ châu Âu.

    • NATO was founded in 1949 to ensure the security of the North Atlantic region. (NATO được thành lập năm 1949 để đảm bảo an ninh cho khu vực Bắc Đại Tây Dương.)
  • "North Atlantic Drift": Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương, một dòng nước ấm ảnh hưởng đến khí hậu Tây Âu.

    • The North Atlantic Drift keeps the climate of Western Europe milder than other regions at the same latitude. (Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương giữ cho khí hậu Tây Âu ôn hòa hơn các khu vực kháccùng vĩ độ.)
Biến thể từ gần giống
  • North Atlantic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Đại Tây Dương.

    • The North Atlantic region has a unique marine ecosystem. (Khu vực Bắc Đại Tây Dương một hệ sinh thái biển độc đáo.)
  • Atlantic (danh từ): Đại Tây Dương (nói chung).

    • The Atlantic is the second-largest ocean in the world. (Đại Tây Dương đại dương lớn thứ hai trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắc Đại Tây Dương (không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "vùng biển phía bắc Đại Tây Dương" để diễn tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "North Atlantic", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ sự di chuyển:
    • Cross the North Atlantic: băng qua Bắc Đại Tây Dương.
      • Many birds cross the North Atlantic during migration. (Nhiều loài chim băng qua Bắc Đại Tây Dương trong quá trình di cư.)
Thành ngữ liên quan
  • "North Atlantic" thường xuất hiện trong các thành ngữ địa hoặc lịch sử, nhưng không thành ngữ phổ biến riêng lẻ. Một cụm từ liên quan:
    • "Across the North Atlantic": qua bên kia Bắc Đại Tây Dương (ám chỉ mối quan hệ giữa châu Âu Bắc Mỹ).
      • The cultural exchange across the North Atlantic has shaped modern history. (Sự trao đổi văn hóa qua Bắc Đại Tây Dương đã định hình lịch sử hiện đại.)